genus amelanchier

genus amelanchier

A small genus amelanchier tree grows in a sunny backyard.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Amelanchier (Chi Amelanchier) một chi thực vật thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), bao gồm các cây hoặc cây bụi rụng nguồn gốc từ Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chi Amelanchier bao gồm các loài thường được gọi là dâu tằm hoặc quả tháng sáu.)
  • (Hoa của chi Amelanchier nở vào đầu mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to genus Amelanchier": thuộc về chi Amelanchier.
    • This shrub belongs to genus Amelanchier and produces edible berries. (Cây bụi này thuộc chi Amelanchier tạo ra quả mọng ăn được.)
  • "species within genus Amelanchier": các loài trong chi Amelanchier.
    • There are about 20 species within genus Amelanchier. ( khoảng 20 loài trong chi Amelanchier.)
Biến thể từ gần giống
  • Amelanchier (danh từ): tên gọi chung của chi, thường dùng trong danh pháp khoa học.
    • Amelanchier is a genus of beautiful flowering trees. (Amelanchier một chi cây hoa đẹp.)
  • Serviceberry (danh từ): tên phổ biến cho các loài trong chi Amelanchier.
    • Serviceberry fruits are sweet and nutritious. (Quả serviceberry ngọt bổ dưỡng.)
  • Juneberry (danh từ): tên gọi khác của cây trong chi Amelanchier.
    • Juneberry is often planted in gardens for its ornamental value. (Juneberry thường được trồng trong vườn giá trị trang trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Shadbush: tên gọi khác cho các loài trong chi Amelanchier, đặc biệtBắc Mỹ.
  • Sugarplum: tên phổ biến khác, chỉ quả ngọt của chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow in genus Amelanchier: mọc trong chi Amelanchier.
    • Many wild berries grow in genus Amelanchier. (Nhiều loại quả mọng hoang dã mọc trong chi Amelanchier.)
  • Classify as genus Amelanchier: phân loại chi Amelanchier.
    • Botanists classify these trees as genus Amelanchier. (Các nhà thực vật học phân loại những cây này chi Amelanchier.)
Thành ngữ liên quan
  • Not applicable: Chi Amelanchier một thuật ngữ thực vật học cụ thể, không thành ngữ phổ biến liên quan.